Bảng giá lăn bánh xe điện VinFast mới nhất 2026

Chính sách trả góp xe VinFast 2026: lãi suất & thủ tục

Bảng giá xe điện VinFast cập nhật mới nhất tại VinFast Thăng Long. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm thuế VAT, đã áp dụng ưu đãi hiện hành và miễn 100% lệ phí trước bạ cho xe điện theo chính sách của Chính phủ đến hết năm 2027.

Bảng giá xe điện VinFast mới nhất

Mẫu xe Số chỗ Quãng đường/sạc Giá niêm yết Giá ưu đãi
VinFast VF 2 4 210 km 188.000.000đ 171.000.000đ
VinFast Minio Green 4 170 km 188.000.000đ 178.600.000đ
VinFast EC Van 2 175 km 285.000.000đ 254.600.000đ
VinFast VF 3 4 210 km 302.000.000đ 270.750.000đ
VinFast Herio Green 5 326 km 499.000.000đ 445.550.000đ
VinFast VF 5 5 326 km 496.000.000đ 435.000.000đ
VinFast Nerio Green 5 318,6 km 668.000.000đ 596.600.000đ
VinFast VF 6 5 460–485 km 689.000.000đ 613.700.000đ
VinFast Limo Green 7 450 km 749.000.000đ 678.300.000đ
VinFast VF 7 5 440 km 789.000.000đ 703.000.000đ
VinFast VF MPV 7 7 450 km 819.000.000đ 712.500.000đ
VinFast VF 8 5 457–562 km 1.019.000.000đ 853.100.000đ
VinFast VF 8 All New 5 tới 500 km 999.000.000đ 854.050.000đ
VinFast VF 9 6–7 602–626 km 1.499.000.000đ 1.280.600.000đ

Giá lăn bánh gồm những khoản nào?

Giá lăn bánh là tổng số tiền bạn thực trả để xe được cấp biển và lăn bánh hợp pháp, bao gồm:

  • Giá xe niêm yết (đã trừ ưu đãi).
  • Lệ phí trước bạ: xe điện được miễn 100% đến hết 28/2/2027 — tiết kiệm hàng chục đến hàng trăm triệu đồng so với xe xăng.
  • Phí biển số: 20.000.000đ (Hà Nội), 11.000.000đ (TP.HCM), 1.000.000đ (tỉnh khác).
  • Phí đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm TNDS bắt buộc và phí dịch vụ đăng ký.

Bạn có thể tự ước tính chi phí này ngay trên trang chi tiết từng xe với công cụ Tính lăn bánh và Tính trả góp.

💡 Gọi 0355.114.236 để nhận báo giá lăn bánh chi tiết theo tỉnh/thành và ưu đãi tốt nhất trong tháng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *